Máy kiểm tra chuyển động tịnh tiến cần kéo hành lý LT-XB07
thông số kỹ thuật
1. Hành trình thử nghiệm: Có thể điều chỉnh từ 20 đến 100cm
2. Vị trí thử nghiệm: Vị trí cảm biến 4 điểm
3. Tốc độ kéo giãn: có thể điều chỉnh từ 0 đến 30 cm/giây
4. Tốc độ nén: có thể điều chỉnh từ 0 đến 30 cm/giây
5. Tần suất kiểm tra: 1~999999, tự động tắt máy.
6. Kiểm tra công suất: xi lanh khí nén
7. Chiều cao mẫu thử: tối đa 200cm
8. Thiết bị phụ trợ: kẹp giữ hành lý
9. Áp suất hoạt động: 5-8 Kg/cm2
10. Kích thước máy: 120 * 120 * 210cm
11. Trọng lượng máy: 150kg
12. Nguồn điện: 1 pha, 220V/50Hz
hướng dẫn
1. Chuẩn bị mẫu thử: Mẫu thử cần được để yên trong môi trường có nhiệt độ từ 18°C đến 25°C trong ít nhất một giờ và không được nén trong suốt thời gian để yên.
2. Phương pháp thực nghiệm:
a. Cố định mẫu vật lên kẹp cố định của máy thử mỏi thanh tịnh tiến. Nếu là thanh thành phẩm, hãy cố định nửa dưới của thanh lên kẹp cố định.
b. Sau khi kéo thanh kéo ra hết cỡ, hãy đo chiều dài của thanh kéo (tức là chiều dài kéo tối đa của thanh kéo) bằng thước dây hoặc thước kẻ bằng thép và ghi lại kết quả.
c. Cố định thanh vào kẹp thanh, và đối với các mẫu có khóa thanh, hãy căn chỉnh khóa thanh với vị trí công tắc khóa thanh.
d. Thiết lập hành trình kéo và đóng dựa trên chiều dài kéo tối đa của cần kéo, và thiết lập tốc độ kéo và đóng theo Bảng 1.
e. Chọn số lần kiểm tra sau: 1000 lần, 1500 lần, 2000 lần, 2500 lần, 3000 lần, hoặc kiểm tra theo số lần đã chỉ định. Cứ mỗi 1000 lần kiểm tra sẽ tiến hành cách nhau 5 phút.
f. Khi kết thúc thí nghiệm, hãy ghi lại số chu kỳ kéo và đóng, cũng như giá trị lực tối đa khi kéo và ấn.
g. Kiểm tra xem cần kéo có bị biến dạng không, mối nối có bị lỏng không và công tắc khóa cần kéo có hoạt động bình thường không.
Cung cấp các giải pháp sản xuất thiết bị không theo tiêu chuẩn quốc gia, và một số thiết bị có thể được điều chỉnh kích thước và cấu hình theo nhu cầu của khách hàng.













