trang

Các sản phẩm

Buồng khí hậu formaldehyde LT-JJ39 1 mét khối

Mô tả ngắn gọn:

Buồng khí hậu formaldehyde thể tích 1 mét khối này cung cấp môi trường nhiệt độ và độ ẩm tiêu chuẩn để đo chính xác mức độ phát thải formaldehyde từ các tấm gỗ, sàn gỗ ép và các vật liệu trang trí nội thất khác. Nó cũng được sử dụng để chuẩn bị mẫu vật và thử nghiệm các hợp chất nguy hiểm dễ bay hơi khác, đóng vai trò là thiết bị thiết yếu cho việc đánh giá vật liệu và xác minh tuân thủ các quy định môi trường.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Thông số sản phẩm
1 Nồng độ nền bên trong cabin TVOC ≤ 0,02 mg/m³, benzen ≤ 0,5 mg/m³, hàm lượng formaldehyd ≤ 0,006 mg/m³, VOC đơn lẻ ≤ 0,002 mg/m³
2 Môi trường cabin Phạm vi nhiệt độ cabin: Có thể cài đặt từ 10℃ đến 40℃. Phạm vi độ ẩm bên trong cabin: Có thể cài đặt từ 20% đến 80% RH. Dao động nhiệt độ bên trong cabin: ±0,5℃. Sai lệch nhiệt độ cabin: ±1,0℃. Sai lệch độ ẩm bên trong cabin: ±3,0% RH; Thời gian để nhiệt độ cabin tăng từ 10℃ lên 40℃ là trong vòng 30 phút. Thời gian làm mát cabin: Trong vòng 60 phút từ 40℃ đến nhiệt độ thấp nhất định mức. Phương pháp điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm: Phương pháp điều chỉnh nhiệt độ (độ ẩm) cân bằng BT (H) C; Nhiệt độ môi trường hoạt động: 5℃ đến 35℃
3 Độ kín khí Áp suất bên trong buồng thử nghiệm so với bên ngoài: 10±5Pa. Hiệu suất làm kín: Tốc độ rò rỉ tĩnh: Ở áp suất tương đối 1kPa, thể tích khí rò rỉ ≤0,5% thể tích buồng/phút. Tốc độ thay đổi không khí: 0,2 đến 3 lần/giờ. Điều khiển servo tự động, điều chỉnh vô cấp.
4 Kích thước cabin Dung tích thực bên trong cabin: 1m³
5 Hệ thống lọc không khí Lưu lượng không khí bên ngoài có thể điều chỉnh: 0-3 m³/h; Nhiệt độ và độ ẩm không khí đầu vào: 10℃ đến 30℃, 40-80%rh; Phương pháp lọc: Không khí tươi được xử lý ở nhiệt độ cao, sau đó được hấp phụ và lọc qua màng oxit, rồi được kiểm soát nhiệt độ. Điều chỉnh độ ẩm: Toàn bộ không khí đã xử lý được đưa vào buồng để trao đổi nhằm đảm bảo độ chính xác của thử nghiệm.
6 Vật liệu cabin Vách trong của buồng thử nghiệm được hàn bằng các tấm thép không gỉ có độ dày ≥1mm, bề mặt bóng như gương. Thân hộp bên trong được gia cố bằng các thanh thép không gỉ ở cả mặt trong và mặt ngoài của vách trong. Khu vực hàn và khu vực xung quanh được đánh bóng để tránh biến dạng. Các cạnh và góc đều được bo tròn hoặc vát cạnh. Có thể dễ dàng vệ sinh bằng nước. Không có vật liệu cao su hoặc chất kết dính nào có thể gây cản trở quá trình thử nghiệm. Vật liệu làm kín và các thiết bị khác tiếp xúc với không khí bên trong buồng thử nghiệm không được hấp thụ chất hữu cơ hoặc formaldehyde. Không được có hiện tượng ngưng tụ hoặc hình thành giọt nước bên trong buồng thử nghiệm.
7 Hệ thống điều khiển tốc độ luồng khí trong cabin Đảm bảo vận tốc luồng khí trên mỗi bề mặt của mẫu bên trong buồng là từ 0,1 đến 0,3 m/s, có thể điều chỉnh được.
8 Thiết bị thu khí Thiết bị lấy mẫu hấp thụ formaldehyde: 1 bộ, tuân thủ Phụ lục A của tiêu chuẩn GB50325-2001
9 Giao diện vận hành bộ điều khiển Màn hình cảm ứng LCD màu
10 Tệp đính kèm Một thiết bị lấy mẫu không khí, hai chai đựng mẫu.

 

Tiêu chuẩn
1 Tiêu chuẩn GB 18587-2001 “Giới hạn phát thải Formaldehyde từ thảm, lớp lót thảm và keo dán thảm dùng trong vật liệu trang trí và cải tạo nội thất”
2 Tiêu chuẩn GB18580-2001 “Giới hạn phát thải Formaldehyde từ ván gỗ và các sản phẩm từ gỗ dùng trong trang trí nội thất và vật liệu cải tạo”
3 Tiêu chuẩn GB18584 “Giới hạn các chất độc hại trong đồ gỗ nội thất dùng cho trang trí và cải tạo nội thất”
4 LY/T1980-2011 “Hộp phát hiện khí thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) và formaldehyde”

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.