Máy kiểm tra hiệu suất toàn diện ống mềm LT-WY107-A2
| 1 | Điện áp hoạt động | Điện xoay chiều một pha 220V (±30V) |
| 2 | Mức tiêu thụ điện năng | Công suất lên đến 2KW |
| 3 | Áp suất không khí làm việc | Áp suất bên ngoài, từ 0,3 đến 0,6 MPa |
| 4 | Máy tính cấp trên | PLC + màn hình cảm ứng |
| 5 | Vật liệu bên ngoài | Khung nhôm định hình |
| 6 | Trạm thử nghiệm | Gồm 2 trạm thử độ bền kéo: 1 trạm thử lực kéo và 1 trạm thử khả năng chịu uốn 180°. |
| 7 | Phạm vi sản phẩm thử nghiệm | Ống mềm có đường kính từ 400mm đến 2000mm. |
| 8 | Phạm vi lực kéo | Có thể cài đặt từ 1 đến 980N. |
| 9 | Kích thước tổng thể | Chiều dài 1400 * Chiều rộng 1000 * Chiều cao 2400 (Đơn vị: mm) |
| 1 | Tiêu chuẩn GB/T 23448-2009 Ống mềm dùng cho thiết bị vệ sinh 7.6 Độ bền kéo | |
| 2 | Tiêu chuẩn GB/T 23448-2009 Ống mềm dùng cho thiết bị vệ sinh, khả năng chịu uốn cong 7.8. | |
| 3 | GB/T23447-2009 Thiết bị vệ sinh Đầu vòi sen 6.9 Thử nghiệm độ bền kéo tổng thể | |
| 4 | Tiêu chuẩn BS EN 1113:2015 Vòi sen vệ sinh - Ống dẫn nước cho vòi sen vệ sinh 9.2 Độ bền kéo | |
| 5 | BS EN 1113:2015 Vòi sen vệ sinh - Ống dẫn nước cho vòi sen vệ sinh 9.3 Khả năng chống uốn cong | |
| 6 |
|
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.













